TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

восстанови́тель

giống đựcđộng vật
vosstanovítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên восстанови́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

восстанови́тель nghĩa là công nhân sửa chữa.

Nghĩa của восстанови́тель

Danh từ

  1. Người thợ xây dựng lại, công nhân sửa chữa.
  2. hóa học Chất khử.
  3. средство для волос Thuốc hoàn màu.

Biến cách của восстанови́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?восстанови́тельвосстанови́тели
Sinh cách кого? чего?восстанови́телявосстанови́телей
Tặng cách кому? чему?восстанови́телювосстанови́телям
Đối cách кого? что?восстанови́телявосстанови́телей
Công cụ cách кем? чем?восстанови́телемвосстанови́телями
Giới cách о ком? о чём?восстанови́телевосстанови́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

восстановитель nghĩa là gì?

восстановитель (danh từ) nghĩa là công nhân sửa chữa.

восстановитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là восстанови́тель (phiên âm Latinh vosstanovítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.