TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во-пе́рвых

vo-pérvyx[vɐ‿ˈpʲervɨx] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во-пе́рвых chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во-пе́рвых nghĩa là trước tiên, trước hết.

Nghĩa của во-пе́рвых

Phó từ

  1. Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Câu hỏi thường gặp

во-первых nghĩa là gì?

во-первых (phó từ) nghĩa là trước tiên, trước hết.

во-первых đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во-пе́рвых (phiên âm Latinh vo-pérvyx, IPA [vɐ‿ˈpʲervɨx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.