TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впита́ть

thể hoàn thành
vpitátʹ[f⁽ʲ⁾pʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впита́ть nghĩa là hút vào, thấm vào, hút.

Nghĩa của впита́ть

Thể hoàn thành của впи́тывать.

Động từ

  1. Hút... vào, thấm... vào, ngấm... vào; (nghĩa bóng) hấp thụ, hấp thu, thấm nhuần.
  2. Hút.

Cặp thể của впита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впита́ть

NgôiTương lai
явпита́ю
тывпита́ешь
он / она́ / оно́впита́ет
мывпита́ем
вывпита́ете
они́впита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)впита́л
Giống cái (она́)впита́ла
Giống trung (оно́)впита́ло
Số nhiều (они́)впита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впита́йте

Câu hỏi thường gặp

впитать nghĩa là gì?

впитать (động từ) nghĩa là hút vào, thấm vào, hút.

впитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впита́ть (phiên âm Latinh vpitátʹ, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.