впита́ть
Dấu sắc trên впита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впита́ть nghĩa là hút vào, thấm vào, hút.
Nghĩa của впита́ть
Thể hoàn thành của впи́тывать.
Động từ
- Hút... vào, thấm... vào, ngấm... vào; (nghĩa bóng) hấp thụ, hấp thu, thấm nhuần.
- Hút.
Cặp thể của впита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впита́ю |
| ты | впита́ешь |
| он / она́ / оно́ | впита́ет |
| мы | впита́ем |
| вы | впита́ете |
| они́ | впита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впита́л |
| Giống cái (она́) | впита́ла |
| Giống trung (оно́) | впита́ло |
| Số nhiều (они́) | впита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впита́йте |
Câu hỏi thường gặp
впитать nghĩa là gì?
впитать (động từ) nghĩa là hút vào, thấm vào, hút.
впитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впита́ть (phiên âm Latinh vpitátʹ, IPA [f⁽ʲ⁾pʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.