впи́сываться
Dấu sắc trên впи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впи́сываться nghĩa là hòa hợp, phù hợp.
Nghĩa của впи́сываться
Động từ
- Hòa hợp, phù hợp.
- но́вый теа́тр вписа́лся в архитекту́рный анса́мбльnhà hát mới rất hòa hợp với quần thể kiến trúc
Cặp thể của впи́сываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впи́сываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | впи́сываюсь |
| ты | впи́сываешься |
| он / она́ / оно́ | впи́сывается |
| мы | впи́сываемся |
| вы | впи́сываетесь |
| они́ | впи́сываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вписываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впи́сывался |
| Giống cái (она́) | впи́сывалась |
| Giống trung (оно́) | впи́сывалось |
| Số nhiều (они́) | впи́сывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впи́сывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впи́сывайтесь |
Họ từ của впи́сываться
Câu hỏi thường gặp
вписываться nghĩa là gì?
вписываться (động từ) nghĩa là hòa hợp, phù hợp.
вписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впи́сываться (phiên âm Latinh vpísyvatʹsja, IPA [ˈf⁽ʲ⁾pʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.