TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впи́сываться

thể chưa hoàn thành
vpísyvatʹsja[ˈf⁽ʲ⁾pʲisɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впи́сываться nghĩa là hòa hợp, phù hợp.

Nghĩa của впи́сываться

Động từ

  1. Hòa hợp, phù hợp.
    • но́вый теа́тр вписа́лся в архитекту́рный анса́мбльnhà hát mới rất hòa hợp với quần thể kiến trúc

Cặp thể của впи́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впи́сываться

NgôiHiện tại
явпи́сываюсь
тывпи́сываешься
он / она́ / оно́впи́сывается
мывпи́сываемся
вывпи́сываетесь
они́впи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вписываться.

Quá khứ

Giống đực (он)впи́сывался
Giống cái (она́)впи́сывалась
Giống trung (оно́)впи́сывалось
Số nhiều (они́)впи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впи́сывайтесь

Họ từ của впи́сываться

Câu hỏi thường gặp

вписываться nghĩa là gì?

вписываться (động từ) nghĩa là hòa hợp, phù hợp.

вписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впи́сываться (phiên âm Latinh vpísyvatʹsja, IPA [ˈf⁽ʲ⁾pʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.