TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вплавь

vplavʹ giọng máy của trình duyệt

вплавь nghĩa là bằng cách bơi.

Nghĩa của вплавь

Phó từ

  1. Bằng cách bơi.
    • вплавь переплавля́ться че́рез ре́куbơi qua sông

Câu ví dụ với вплавь

  • Нам удалось пересечь реку вплавь. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1433378

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вплавь nghĩa là gì?

вплавь (phó từ) nghĩa là bằng cách bơi.

вплавь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вплавь (phiên âm Latinh vplavʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.