вплета́ть
Dấu sắc trên вплета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вплета́ть nghĩa là bện vào, tết vào.
Nghĩa của вплета́ть
Động từ
- Bện... vào, tết... vào.
- вплета́ть ле́нту в ко́суtết băng vào bím tóc
Cặp thể của вплета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вплета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вплета́ю |
| ты | вплета́ешь |
| он / она́ / оно́ | вплета́ет |
| мы | вплета́ем |
| вы | вплета́ете |
| они́ | вплета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вплетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вплета́л |
| Giống cái (она́) | вплета́ла |
| Giống trung (оно́) | вплета́ло |
| Số nhiều (они́) | вплета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вплета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вплета́йте |
Câu hỏi thường gặp
вплетать nghĩa là gì?
вплетать (động từ) nghĩa là bện vào, tết vào.
вплетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вплета́ть (phiên âm Latinh vpletátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.