TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впры́скивание

giống trungbất động vật
vprýskivanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впры́скивание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впры́скивание nghĩa là sự tiêm.

Nghĩa của впры́скивание

Danh từ

  1. Sự tiêm.

Biến cách của впры́скивание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?впры́скиваниевпры́скивания
Sinh cách кого? чего?впры́скиваниявпры́скиваний
Tặng cách кому? чему?впры́скиваниювпры́скиваниям
Đối cách кого? что?впры́скиваниевпры́скивания
Công cụ cách кем? чем?впры́скиваниемвпры́скиваниями
Giới cách о ком? о чём?впры́скиваниивпры́скиваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

впрыскивание nghĩa là gì?

впрыскивание (danh từ) nghĩa là sự tiêm.

впрыскивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впры́скивание (phiên âm Latinh vprýskivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.