TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впры́скивать

thể chưa hoàn thành
vprýskivatʹ[ˈfprɨskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впры́скивать nghĩa là tiêm.

Nghĩa của впры́скивать

Động từ

  1. Tiêm.
    • впры́скивать больно́му мо́рфийtiêm moóc- phin cho người bệnh

Cặp thể của впры́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впры́скивать

NgôiHiện tại
явпры́скиваю
тывпры́скиваешь
он / она́ / оно́впры́скивает
мывпры́скиваем
вывпры́скиваете
они́впры́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впрыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)впры́скивал
Giống cái (она́)впры́скивала
Giống trung (оно́)впры́скивало
Số nhiều (они́)впры́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впры́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впры́скивайте

Họ từ của впры́скивать

Câu hỏi thường gặp

впрыскивать nghĩa là gì?

впрыскивать (động từ) nghĩa là tiêm.

впрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впры́скивать (phiên âm Latinh vprýskivatʹ, IPA [ˈfprɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.