впры́скивать
Dấu sắc trên впры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впры́скивать nghĩa là tiêm.
Nghĩa của впры́скивать
Động từ
- Tiêm.
- впры́скивать больно́му мо́рфийtiêm moóc- phin cho người bệnh
Cặp thể của впры́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впры́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | впры́скиваю |
| ты | впры́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | впры́скивает |
| мы | впры́скиваем |
| вы | впры́скиваете |
| они́ | впры́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впрыскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впры́скивал |
| Giống cái (она́) | впры́скивала |
| Giống trung (оно́) | впры́скивало |
| Số nhiều (они́) | впры́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впры́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впры́скивайте |
Họ từ của впры́скивать
Câu hỏi thường gặp
впрыскивать nghĩa là gì?
впрыскивать (động từ) nghĩa là tiêm.
впрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впры́скивать (phiên âm Latinh vprýskivatʹ, IPA [ˈfprɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.