TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впря́чь

thể hoàn thành
vprjáčʹ[fprʲæt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впря́чь nghĩa là thắng.

Nghĩa của впря́чь

Thể hoàn thành của впряга́ть.

Động từ

  1. Thắng.

Cặp thể của впря́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впря́чь

NgôiTương lai
явпрягу́
тывпряжёшь
он / она́ / оно́впряжёт
мывпряжём
вывпряжёте
они́впрягу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)впрёг
Giống cái (она́)впрягла́
Giống trung (оно́)впрягло́
Số nhiều (они́)впрягли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впряги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впряги́те

Câu hỏi thường gặp

впрячь nghĩa là gì?

впрячь (động từ) nghĩa là thắng.

впрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впря́чь (phiên âm Latinh vprjáčʹ, IPA [fprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.