впуска́ть
Dấu sắc trên впуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впуска́ть nghĩa là cho vào, để vào.
Nghĩa của впуска́ть
Động từ
- Cho... vào, để... vào, đưa... vào.
- не впуска́ть кого́-л.không cho (không để) ai vào
Cặp thể của впуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | впуска́ю |
| ты | впуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | впуска́ет |
| мы | впуска́ем |
| вы | впуска́ете |
| они́ | впуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + впускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впуска́л |
| Giống cái (она́) | впуска́ла |
| Giống trung (оно́) | впуска́ло |
| Số nhiều (они́) | впуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впуска́йте |
Câu ví dụ với впуска́ть
- Не впускай собаку. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2680632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
впускать nghĩa là gì?
впускать (động từ) nghĩa là cho vào, để vào.
впускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впуска́ть (phiên âm Latinh vpuskátʹ, IPA [fpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.