впусти́ть
Dấu sắc trên впусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впусти́ть nghĩa là cho vào, để vào.
Nghĩa của впусти́ть
Thể hoàn thành của впуска́ть.
Động từ
- Cho... vào, để... vào, đưa... vào.
Cặp thể của впусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впущу́ |
| ты | впу́стишь |
| он / она́ / оно́ | впу́стит |
| мы | впу́стим |
| вы | впу́стите |
| они́ | впу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впусти́л |
| Giống cái (она́) | впусти́ла |
| Giống trung (оно́) | впусти́ло |
| Số nhiều (они́) | впусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впусти́те |
Câu ví dụ với впусти́ть
- Я открыла окна, чтобы впустить свежего воздуха. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14032761
- Впустите меня. Hãy cho tôi vào với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2784982
- Впусти меня. Hãy cho tôi vào với. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2784984
- Впусти их. Để họ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692659
- Впустите их. Để họ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5692660
- Впустите нас. Hãy để chúng tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894114
- Впусти нас. Hãy để chúng tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
впустить nghĩa là gì?
впустить (động từ) nghĩa là cho vào, để vào.
впустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впусти́ть (phiên âm Latinh vpustítʹ, IPA [fpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.