TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впусту́ю

vpustúju[fpʊˈstujʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впусту́ю chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впусту́ю nghĩa là một cách vô ích, vô bổ.

Nghĩa của впусту́ю

Phó từ

  1. Một cách vô ích, vô bổ, vô tích sự.
    • рабо́тать впусту́юlàm vô ích

Câu hỏi thường gặp

впустую nghĩa là gì?

впустую (phó từ) nghĩa là một cách vô ích, vô bổ.

впустую đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впусту́ю (phiên âm Latinh vpustúju, IPA [fpʊˈstujʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.