TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

впу́тать

thể hoàn thành
vpútatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên впу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

впу́тать nghĩa là kéo vào, lôi vào.

Nghĩa của впу́тать

Thể hoàn thành của впу́тывать.

Động từ

  1. Kéo... vào, lôi... vào, lôi kéo... vào, lôi cuốn... vào.

Cặp thể của впу́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ впу́тать

NgôiTương lai
явпу́таю
тывпу́таешь
он / она́ / оно́впу́тает
мывпу́таем
вывпу́таете
они́впу́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)впу́тал
Giống cái (она́)впу́тала
Giống trung (оно́)впу́тало
Số nhiều (они́)впу́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)впу́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)впу́тайте

Câu hỏi thường gặp

впутать nghĩa là gì?

впутать (động từ) nghĩa là kéo vào, lôi vào.

впутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là впу́тать (phiên âm Latinh vpútatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.