впу́тать
Dấu sắc trên впу́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
впу́тать nghĩa là kéo vào, lôi vào.
Nghĩa của впу́тать
Thể hoàn thành của впу́тывать.
Động từ
- Kéo... vào, lôi... vào, lôi kéo... vào, lôi cuốn... vào.
Cặp thể của впу́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ впу́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | впу́таю |
| ты | впу́таешь |
| он / она́ / оно́ | впу́тает |
| мы | впу́таем |
| вы | впу́таете |
| они́ | впу́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | впу́тал |
| Giống cái (она́) | впу́тала |
| Giống trung (оно́) | впу́тало |
| Số nhiều (они́) | впу́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | впу́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | впу́тайте |
Câu hỏi thường gặp
впутать nghĩa là gì?
впутать (động từ) nghĩa là kéo vào, lôi vào.
впутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là впу́тать (phiên âm Latinh vpútatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.