TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врассыпну́ю

vrassypnúju[vrəsːɨpˈnujʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên врассыпну́ю chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

врассыпну́ю nghĩa là tán loạn, tan tác.

Nghĩa của врассыпну́ю

Phó từ

  1. Tán loạn, tan tác, tứ tung, lung tung, tả tơi.
    • пусти́ться, бро́ситься врассыпну́юchạy tán loạn (tan tác, tứ tung, lung tung)

Câu hỏi thường gặp

врассыпную nghĩa là gì?

врассыпную (phó từ) nghĩa là tán loạn, tan tác.

врассыпную đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врассыпну́ю (phiên âm Latinh vrassypnúju, IPA [vrəsːɨpˈnujʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.