TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

врата́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vratá[vrɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên врата́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

врата́ nghĩa là cổng.

Nghĩa của врата́

Danh từ

  1. Cổng.

Biến cách của врата́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?врата́
Sinh cách кого? чего?вра́т
Tặng cách кому? чему?врата́м
Đối cách кого? что?врата́
Công cụ cách кем? чем?врата́ми
Giới cách о ком? о чём?врата́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với врата́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

врата nghĩa là gì?

врата (danh từ) nghĩa là cổng.

врата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là врата́ (phiên âm Latinh vratá, IPA [vrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.