вски́нуть
Dấu sắc trên вски́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вски́нуть nghĩa là nhấc lên, vác lên.
Nghĩa của вски́нуть
Thể hoàn thành của вски́дывать.
Động từ
- Nhấc... lên, vác... lên.
Cặp thể của вски́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вски́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вски́ну |
| ты | вски́нешь |
| он / она́ / оно́ | вски́нет |
| мы | вски́нем |
| вы | вски́нете |
| они́ | вски́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вски́нул |
| Giống cái (она́) | вски́нула |
| Giống trung (оно́) | вски́нуло |
| Số nhiều (они́) | вски́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вски́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вски́ньте |
Câu hỏi thường gặp
вскинуть nghĩa là gì?
вскинуть (động từ) nghĩa là nhấc lên, vác lên.
вскинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вски́нуть (phiên âm Latinh vskínutʹ, IPA [ˈfskʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.