TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вски́дывать

thể chưa hoàn thành
vskídyvatʹ[ˈfskʲidɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вски́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вски́дывать nghĩa là nhấc lên, vác lên.

Nghĩa của вски́дывать

Động từ

  1. В на В Nhấc... lên, vác... lên.
    • вски́нуть мешо́к на пле́чиvác bao lên vai

Cặp thể của вски́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вски́дывать

NgôiHiện tại
явски́дываю
тывски́дываешь
он / она́ / оно́вски́дывает
мывски́дываем
вывски́дываете
они́вски́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскидывать.

Quá khứ

Giống đực (он)вски́дывал
Giống cái (она́)вски́дывала
Giống trung (оно́)вски́дывало
Số nhiều (они́)вски́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вски́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вски́дывайте

Câu hỏi thường gặp

вскидывать nghĩa là gì?

вскидывать (động từ) nghĩa là nhấc lên, vác lên.

вскидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вски́дывать (phiên âm Latinh vskídyvatʹ, IPA [ˈfskʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.