вски́дывать
Dấu sắc trên вски́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вски́дывать nghĩa là nhấc lên, vác lên.
Nghĩa của вски́дывать
Động từ
- В на В Nhấc... lên, vác... lên.
- вски́нуть мешо́к на пле́чиvác bao lên vai
Cặp thể của вски́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вски́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вски́дываю |
| ты | вски́дываешь |
| он / она́ / оно́ | вски́дывает |
| мы | вски́дываем |
| вы | вски́дываете |
| они́ | вски́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вскидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вски́дывал |
| Giống cái (она́) | вски́дывала |
| Giống trung (оно́) | вски́дывало |
| Số nhiều (они́) | вски́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вски́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вски́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
вскидывать nghĩa là gì?
вскидывать (động từ) nghĩa là nhấc lên, vác lên.
вскидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вски́дывать (phiên âm Latinh vskídyvatʹ, IPA [ˈfskʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.