TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскипе́ть

thể hoàn thành
vskipétʹ[fskʲɪˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскипе́ть nghĩa là sôi, sôi lên.

Nghĩa của вскипе́ть

Thể hoàn thành của вскипа́ть.

Động từ

  1. Sôi, sôi lên.

Cặp thể của вскипе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вскипе́ть

NgôiTương lai
явскиплю́
тывскипи́шь
он / она́ / оно́вскипи́т
мывскипи́м
вывскипи́те
они́вскипя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вскипе́л
Giống cái (она́)вскипе́ла
Giống trung (оно́)вскипе́ло
Số nhiều (они́)вскипе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вскипи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вскипи́те

Câu hỏi thường gặp

вскипеть nghĩa là gì?

вскипеть (động từ) nghĩa là sôi, sôi lên.

вскипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскипе́ть (phiên âm Latinh vskipétʹ, IPA [fskʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.