TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вся́ческий

vsjáčeskij[ˈfsʲæt͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вся́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вся́ческий nghĩa là đủ thứ, đủ loại.

Nghĩa của вся́ческий

Tính từ

  1. Đủ thứ, đủ loại, khác nhau.

Biến cách của вся́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвся́ческийвся́ческоевся́ческаявся́ческие
Sinh cáchвся́ческоговся́ческоговся́ческойвся́ческих
Tặng cáchвся́ческомувся́ческомувся́ческойвся́ческим
Đối cáchвся́ческий / вся́ческоговся́ческоевся́ческуювся́ческие / вся́ческих
Công cụ cáchвся́ческимвся́ческимвся́ческойвся́ческими
Giới cáchвся́ческомвся́ческомвся́ческойвся́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

всяческий nghĩa là gì?

всяческий (tính từ) nghĩa là đủ thứ, đủ loại.

всяческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вся́ческий (phiên âm Latinh vsjáčeskij, IPA [ˈfsʲæt͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.