TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

второку́рсник

giống đựcđộng vật
vtorokúrsnik[ftərɐˈkursnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên второку́рсник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

второку́рсник nghĩa là Sinh viên năm thứ hai.

Nghĩa của второку́рсник

Danh từ

  1. Sinh viên năm thứ hai.

Biến cách của второку́рсник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?второку́рсниквтороку́рсники
Sinh cách кого? чего?второку́рсникавтороку́рсников
Tặng cách кому? чему?второку́рсникувтороку́рсникам
Đối cách кого? что?второку́рсникавтороку́рсников
Công cụ cách кем? чем?второку́рсникомвтороку́рсниками
Giới cách о ком? о чём?второку́рсникевтороку́рсниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

второкурсник nghĩa là gì?

второкурсник (danh từ) nghĩa là Sinh viên năm thứ hai.

второкурсник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là второку́рсник (phiên âm Latinh vtorokúrsnik, IPA [ftərɐˈkursnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.