TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

второсо́ртный

vtorosórtnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên второсо́ртный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

второсо́ртный nghĩa là loại hai, hạng nhì.

Nghĩa của второсо́ртный

Tính từ

  1. Loại hai, hạng nhì; (khẩu ngữ) (посредственный) tầm thường, xoàng.
    • второсо́ртная мука́bột mì loại hai

Biến cách của второсо́ртный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвторосо́ртныйвторосо́ртноевторосо́ртнаявторосо́ртные
Sinh cáchвторосо́ртноговторосо́ртноговторосо́ртнойвторосо́ртных
Tặng cáchвторосо́ртномувторосо́ртномувторосо́ртнойвторосо́ртным
Đối cáchвторосо́ртныйвторосо́ртноевторосо́ртнуювторосо́ртные
Công cụ cáchвторосо́ртнымвторосо́ртнымвторосо́ртнойвторосо́ртными
Giới cáchвторосо́ртномвторосо́ртномвторосо́ртнойвторосо́ртных
Dạng ngắnвторосо́ртенвторосо́ртновторосо́ртнавторосо́ртны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

второсортный nghĩa là gì?

второсортный (tính từ) nghĩa là loại hai, hạng nhì.

второсортный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là второсо́ртный (phiên âm Latinh vtorosórtnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.