вчера́
Dấu sắc trên вчера́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вчера́ nghĩa là ngày hôm qua, hôm qua.
Nghĩa của вчера́
Phó từ
- Ngày hôm qua.
- вчера́ ве́черомchiều [hôm] qua. tối [hôm] qua
- вчера́ но́чьюđêm [hôm] qua
- вчера́ у́тромsáng [hôm] qua
Danh từ
- Hôm qua.
Câu ví dụ với вчера́
- Он же вчера врал! Hôm qua anh ta nói dối đấy.Tatoeba #4282357
- Она же вчера врала! Hôm qua anh ta nói dối đấy.Tatoeba #4282358
- Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366816
- Мне вчера не нужно было учиться. Tôi đã không đi học ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443849
- Вчера я прочитал действительно интересную историю. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573406
- Он был такой раздражённый вчера вечером. Đêm qua anh ấy quạu quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570340
- Вчера утром я видел много птиц. Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1582046
- Ты не пришёл вчера в школу. Hôm qua bạn không đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3364590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вчера nghĩa là gì?
вчера (phó từ, danh từ) nghĩa là ngày hôm qua, hôm qua.
вчера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вчера́ (phiên âm Latinh včerá, IPA [ft͡ɕɪˈra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.