выба́лтывать
Dấu sắc trên выба́лтывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выба́лтывать nghĩa là nói lộ, nói hớ.
Nghĩa của выба́лтывать
Động từ
- Nói lộ, nói hớ.
- выба́лтывать секре́тnói lộ bí mật
Cặp thể của выба́лтывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выба́лтывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выба́лтываю |
| ты | выба́лтываешь |
| он / она́ / оно́ | выба́лтывает |
| мы | выба́лтываем |
| вы | выба́лтываете |
| они́ | выба́лтывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выбалтывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выба́лтывал |
| Giống cái (она́) | выба́лтывала |
| Giống trung (оно́) | выба́лтывало |
| Số nhiều (они́) | выба́лтывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выба́лтывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выба́лтывайте |
Câu hỏi thường gặp
выбалтывать nghĩa là gì?
выбалтывать (động từ) nghĩa là nói lộ, nói hớ.
выбалтывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выба́лтывать (phiên âm Latinh vybáltyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.