TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́бежать

thể hoàn thành
výbežatʹ[ˈvɨbʲɪʐətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́бежать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́бежать nghĩa là chạy ra.

Nghĩa của вы́бежать

Thể hoàn thành của выбега́ть.

Động từ

  1. Chạy ra.

Cặp thể của вы́бежать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́бежать

NgôiTương lai
явы́бегу
тывы́бежишь
он / она́ / оно́вы́бежит
мывы́бежим
вывы́бежите
они́вы́бегут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́бежал
Giống cái (она́)вы́бежала
Giống trung (оно́)вы́бежало
Số nhiều (они́)вы́бежали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́беги
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́бегите

Câu ví dụ với вы́бежать

  • Все выбежали на улицу. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3567118
  • Она выбежала на улицу. Cô ấy chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12015167
  • Все выбежали наружу. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выбежать nghĩa là gì?

выбежать (động từ) nghĩa là chạy ra.

выбежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́бежать (phiên âm Latinh výbežatʹ, IPA [ˈvɨbʲɪʐətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.