вы́бежать
Dấu sắc trên вы́бежать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́бежать nghĩa là chạy ra.
Nghĩa của вы́бежать
Thể hoàn thành của выбега́ть.
Động từ
- Chạy ra.
Cặp thể của вы́бежать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́бежать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́бегу |
| ты | вы́бежишь |
| он / она́ / оно́ | вы́бежит |
| мы | вы́бежим |
| вы | вы́бежите |
| они́ | вы́бегут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́бежал |
| Giống cái (она́) | вы́бежала |
| Giống trung (оно́) | вы́бежало |
| Số nhiều (они́) | вы́бежали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́беги |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́бегите |
Câu ví dụ với вы́бежать
- Все выбежали на улицу. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3567118
- Она выбежала на улицу. Cô ấy chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12015167
- Все выбежали наружу. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выбежать nghĩa là gì?
выбежать (động từ) nghĩa là chạy ra.
выбежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́бежать (phiên âm Latinh výbežatʹ, IPA [ˈvɨbʲɪʐətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.