вы́белить
Dấu sắc trên вы́белить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́белить nghĩa là nhuộm trắng, sơn trắng, làm trắng, tẩy trắng.
Nghĩa của вы́белить
Động từ
- покрасить в белый цвет Nhuộm trắng, sơn trắng, quét vôi trắng. + đối cách
- отбелить Làm trắng, tẩy trắng, phiếu. + đối cách
Cặp thể của вы́белить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́белить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́белю |
| ты | вы́белишь |
| он / она́ / оно́ | вы́белит |
| мы | вы́белим |
| вы | вы́белите |
| они́ | вы́белят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́белил |
| Giống cái (она́) | вы́белила |
| Giống trung (оно́) | вы́белило |
| Số nhiều (они́) | вы́белили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́бели |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́белите |
Câu hỏi thường gặp
выбелить nghĩa là gì?
выбелить (động từ) nghĩa là nhuộm trắng, sơn trắng, làm trắng, tẩy trắng.
выбелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́белить (phiên âm Latinh výbelitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.