TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́белить

thể hoàn thành
výbelitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́белить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́белить nghĩa là nhuộm trắng, sơn trắng, làm trắng, tẩy trắng.

Nghĩa của вы́белить

Động từ

  1. покрасить в белый цвет Nhuộm trắng, sơn trắng, quét vôi trắng. + đối cách
  2. отбелить Làm trắng, tẩy trắng, phiếu. + đối cách

Cặp thể của вы́белить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́белить

NgôiTương lai
явы́белю
тывы́белишь
он / она́ / оно́вы́белит
мывы́белим
вывы́белите
они́вы́белят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́белил
Giống cái (она́)вы́белила
Giống trung (оно́)вы́белило
Số nhiều (они́)вы́белили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́бели
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́белите

Câu hỏi thường gặp

выбелить nghĩa là gì?

выбелить (động từ) nghĩa là nhuộm trắng, sơn trắng, làm trắng, tẩy trắng.

выбелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́белить (phiên âm Latinh výbelitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.