TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выве́тривание

giống trungbất động vật
vyvétrivanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выве́тривание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выве́тривание nghĩa là sự làm thoáng.

Nghĩa của выве́тривание

Danh từ

  1. Sự làm thoáng.
    • геол.[sự] phong hóa

Biến cách của выве́тривание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?выве́триваниевыве́тривания
Sinh cách кого? чего?выве́триваниявыве́триваний
Tặng cách кому? чему?выве́триваниювыве́триваниям
Đối cách кого? что?выве́триваниевыве́тривания
Công cụ cách кем? чем?выве́триваниемвыве́триваниями
Giới cách о ком? о чём?выве́триваниивыве́триваниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выветривание nghĩa là gì?

выветривание (danh từ) nghĩa là sự làm thoáng.

выветривание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выве́тривание (phiên âm Latinh vyvétrivanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.