вывола́кивать
Dấu sắc trên вывола́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вывола́кивать nghĩa là kéo ra, lôi ra.
Nghĩa của вывола́кивать
Động từ
- Kéo... ra, lôi... ra.
Cặp thể của вывола́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вывола́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вывола́киваю |
| ты | вывола́киваешь |
| он / она́ / оно́ | вывола́кивает |
| мы | вывола́киваем |
| вы | вывола́киваете |
| они́ | вывола́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выволакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вывола́кивал |
| Giống cái (она́) | вывола́кивала |
| Giống trung (оно́) | вывола́кивало |
| Số nhiều (они́) | вывола́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вывола́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вывола́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
выволакивать nghĩa là gì?
выволакивать (động từ) nghĩa là kéo ra, lôi ra.
выволакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вывола́кивать (phiên âm Latinh vyvolákivatʹ, IPA [vɨvɐˈɫakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.