TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́воротить

thể hoàn thành
vývorotitʹ[ˈvɨvərətʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́воротить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́воротить nghĩa là nạy ra, nạy bật ra.

Nghĩa của вы́воротить

Thể hoàn thành của вывора́чивать.

Động từ

  1. Nạy ra, nạy bật ra, nhổ bật ra.

Cặp thể của вы́воротить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́воротить

NgôiTương lai
явы́ворочу
тывы́воротишь
он / она́ / оно́вы́воротит
мывы́воротим
вывы́воротите
они́вы́воротят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́воротил
Giống cái (она́)вы́воротила
Giống trung (оно́)вы́воротило
Số nhiều (они́)вы́воротили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́вороти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́воротите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́воротить

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выворотить nghĩa là gì?

выворотить (động từ) nghĩa là nạy ra, nạy bật ra.

выворотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́воротить (phiên âm Latinh vývorotitʹ, IPA [ˈvɨvərətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.