вы́воротить
Dấu sắc trên вы́воротить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́воротить nghĩa là nạy ra, nạy bật ra.
Nghĩa của вы́воротить
Thể hoàn thành của вывора́чивать.
Động từ
- Nạy ra, nạy bật ra, nhổ bật ra.
Cặp thể của вы́воротить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́воротить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ворочу |
| ты | вы́воротишь |
| он / она́ / оно́ | вы́воротит |
| мы | вы́воротим |
| вы | вы́воротите |
| они́ | вы́воротят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́воротил |
| Giống cái (она́) | вы́воротила |
| Giống trung (оно́) | вы́воротило |
| Số nhiều (они́) | вы́воротили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́вороти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́воротите |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́воротить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выворотить nghĩa là gì?
выворотить (động từ) nghĩa là nạy ra, nạy bật ra.
выворотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́воротить (phiên âm Latinh vývorotitʹ, IPA [ˈvɨvərətʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.