TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́гадать

thể hoàn thành
výgadatʹ[ˈvɨɡədətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́гадать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́гадать nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.

Nghĩa của вы́гадать

Thể hoàn thành của выга́дывать.

Động từ

  1. Tiết kiệm, dè sẻn.

Cặp thể của вы́гадать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́гадать

NgôiTương lai
явы́гадаю
тывы́гадаешь
он / она́ / оно́вы́гадает
мывы́гадаем
вывы́гадаете
они́вы́гадают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́гадал
Giống cái (она́)вы́гадала
Giống trung (оно́)вы́гадало
Số nhiều (они́)вы́гадали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́гадай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́гадайте

Câu hỏi thường gặp

выгадать nghĩa là gì?

выгадать (động từ) nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.

выгадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́гадать (phiên âm Latinh výgadatʹ, IPA [ˈvɨɡədətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.