вы́гадать
Dấu sắc trên вы́гадать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́гадать nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.
Nghĩa của вы́гадать
Thể hoàn thành của выга́дывать.
Động từ
- Tiết kiệm, dè sẻn.
Cặp thể của вы́гадать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́гадать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́гадаю |
| ты | вы́гадаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́гадает |
| мы | вы́гадаем |
| вы | вы́гадаете |
| они́ | вы́гадают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́гадал |
| Giống cái (она́) | вы́гадала |
| Giống trung (оно́) | вы́гадало |
| Số nhiều (они́) | вы́гадали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́гадай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́гадайте |
Câu hỏi thường gặp
выгадать nghĩa là gì?
выгадать (động từ) nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.
выгадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́гадать (phiên âm Latinh výgadatʹ, IPA [ˈvɨɡədətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.