TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выга́дывать

thể chưa hoàn thành
vygádyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выга́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выга́дывать nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.

Nghĩa của выга́дывать

Động từ

  1. Tiết kiệm, dè sẻn.
    • вы́гадать вре́мяtiết kiệm (tranh thủ) thì giờ

Cặp thể của выга́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выга́дывать

NgôiHiện tại
явыга́дываю
тывыга́дываешь
он / она́ / оно́выга́дывает
мывыга́дываем
вывыга́дываете
они́выга́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)выга́дывал
Giống cái (она́)выга́дывала
Giống trung (оно́)выга́дывало
Số nhiều (они́)выга́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выга́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выга́дывайте

Câu hỏi thường gặp

выгадывать nghĩa là gì?

выгадывать (động từ) nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.

выгадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выга́дывать (phiên âm Latinh vygádyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.