выга́дывать
Dấu sắc trên выга́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выга́дывать nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.
Nghĩa của выга́дывать
Động từ
- Tiết kiệm, dè sẻn.
- вы́гадать вре́мяtiết kiệm (tranh thủ) thì giờ
Cặp thể của выга́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выга́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выга́дываю |
| ты | выга́дываешь |
| он / она́ / оно́ | выга́дывает |
| мы | выга́дываем |
| вы | выга́дываете |
| они́ | выга́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выгадывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выга́дывал |
| Giống cái (она́) | выга́дывала |
| Giống trung (оно́) | выга́дывало |
| Số nhiều (они́) | выга́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выга́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выга́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
выгадывать nghĩa là gì?
выгадывать (động từ) nghĩa là tiết kiệm, dè sẻn.
выгадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выга́дывать (phiên âm Latinh vygádyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.