TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́грузиться

thể hoàn thành
výgruzitʹsja[ˈvɨɡrʊzʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́грузиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́грузиться nghĩa là xuống xe, ra khỏi, lên bộ, đổ bộ.

Nghĩa của вы́грузиться

Thể hoàn thành của выгружа́ться.

Động từ

  1. Xuống xe, ra khỏi.
  2. Lên bộ, đổ bộ.
  3. [được] bốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tải.

Cặp thể của вы́грузиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́грузиться

NgôiTương lai
явы́гружусь
тывы́грузишься
он / она́ / оно́вы́грузится
мывы́грузимся
вывы́грузитесь
они́вы́грузятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́грузился
Giống cái (она́)вы́грузилась
Giống trung (оно́)вы́грузилось
Số nhiều (они́)вы́грузились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́грузись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́грузитесь

Câu hỏi thường gặp

выгрузиться nghĩa là gì?

выгрузиться (động từ) nghĩa là xuống xe, ra khỏi, lên bộ, đổ bộ.

выгрузиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́грузиться (phiên âm Latinh výgruzitʹsja, IPA [ˈvɨɡrʊzʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.