TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выдава́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vydavátʹ[vɨdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выдава́ть nghĩa là đầu hàng, dẫn độ.

Nghĩa của выдава́ть

Động từ

  1. Đầu hàng.
  2. Dẫn độ.
  3. Bội phản, phản bội.

Cặp thể của выдава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выдава́ть

NgôiHiện tại
явыдаю́
тывыдаёшь
он / она́ / оно́выдаёт
мывыдаём
вывыдаёте
они́выдаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдавать.

Quá khứ

Giống đực (он)выдава́л
Giống cái (она́)выдава́ла
Giống trung (оно́)выдава́ло
Số nhiều (они́)выдава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выдава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выдава́йте

Họ từ của выдава́ть

Câu ví dụ với выдава́ть

  • Зачем ты выдавал себя за меня? Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967406
  • Зачем Вы выдавали себя за меня? Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967407

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выдавать nghĩa là gì?

выдавать (động từ) nghĩa là đầu hàng, dẫn độ.

выдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выдава́ть (phiên âm Latinh vydavátʹ, IPA [vɨdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.