выдава́ть
Dấu sắc trên выдава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выдава́ть nghĩa là đầu hàng, dẫn độ.
Nghĩa của выдава́ть
Động từ
- Đầu hàng.
- Dẫn độ.
- Bội phản, phản bội.
Cặp thể của выдава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выдава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выдаю́ |
| ты | выдаёшь |
| он / она́ / оно́ | выдаёт |
| мы | выдаём |
| вы | выдаёте |
| они́ | выдаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выдавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выдава́л |
| Giống cái (она́) | выдава́ла |
| Giống trung (оно́) | выдава́ло |
| Số nhiều (они́) | выдава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выдава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выдава́йте |
Họ từ của выдава́ть
Câu ví dụ với выдава́ть
- Зачем ты выдавал себя за меня? Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967406
- Зачем Вы выдавали себя за меня? Tại sao bạn lại giả vờ là tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выдавать nghĩa là gì?
выдавать (động từ) nghĩa là đầu hàng, dẫn độ.
выдавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выдава́ть (phiên âm Latinh vydavátʹ, IPA [vɨdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.