вы́грузка
Dấu sắc trên вы́грузка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́грузка nghĩa là sự xuống xe, ra khỏi.
Nghĩa của вы́грузка
Danh từ
- Sự xuống xe, ra khỏi; (с судна) [sự] lên bộ, đổ bộ; (загрузка) [sự] bốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tải.
Biến cách của вы́грузка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вы́грузка | вы́грузки |
| Sinh cách кого? чего? | вы́грузки | вы́грузок |
| Tặng cách кому? чему? | вы́грузке | вы́грузкам |
| Đối cách кого? что? | вы́грузку | вы́грузки |
| Công cụ cách кем? чем? | вы́грузкой | вы́грузками |
| Giới cách о ком? о чём? | вы́грузке | вы́грузках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
выгрузка nghĩa là gì?
выгрузка (danh từ) nghĩa là sự xuống xe, ra khỏi.
выгрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́грузка (phiên âm Latinh výgruzka, IPA [ˈvɨɡrʊskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.