TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́грузка

giống cáibất động vật
výgruzka[ˈvɨɡrʊskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́грузка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́грузка nghĩa là sự xuống xe, ra khỏi.

Nghĩa của вы́грузка

Danh từ

  1. Sự xuống xe, ra khỏi; (с судна) [sự] lên bộ, đổ bộ; (загрузка) [sự] bốc hàng, dỡ hàng, bốc dỡ, dỡ tải.

Biến cách của вы́грузка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́грузкавы́грузки
Sinh cách кого? чего?вы́грузкивы́грузок
Tặng cách кому? чему?вы́грузкевы́грузкам
Đối cách кого? что?вы́грузкувы́грузки
Công cụ cách кем? чем?вы́грузкойвы́грузками
Giới cách о ком? о чём?вы́грузкевы́грузках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выгрузка nghĩa là gì?

выгрузка (danh từ) nghĩa là sự xuống xe, ra khỏi.

выгрузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́грузка (phiên âm Latinh výgruzka, IPA [ˈvɨɡrʊskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.