вы́зволить
Dấu sắc trên вы́зволить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́зволить nghĩa là cứu, giải cứu, giải phóng.
Nghĩa của вы́зволить
Thể hoàn thành của вызволя́ть.
Động từ
- Cứu, giải cứu, cứu nguy, gỡ bí, cứu vãn, cứu giải.
- Giải phóng.
Cặp thể của вы́зволить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́зволить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́зволю |
| ты | вы́зволишь |
| он / она́ / оно́ | вы́зволит |
| мы | вы́зволим |
| вы | вы́зволите |
| они́ | вы́зволят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́зволил |
| Giống cái (она́) | вы́зволила |
| Giống trung (оно́) | вы́зволило |
| Số nhiều (они́) | вы́зволили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́зволи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́звольте |
Câu hỏi thường gặp
вызволить nghĩa là gì?
вызволить (động từ) nghĩa là cứu, giải cứu, giải phóng.
вызволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́зволить (phiên âm Latinh výzvolitʹ, IPA [ˈvɨzvəlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.