TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́зволить

thể hoàn thành
výzvolitʹ[ˈvɨzvəlʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́зволить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́зволить nghĩa là cứu, giải cứu, giải phóng.

Nghĩa của вы́зволить

Thể hoàn thành của вызволя́ть.

Động từ

  1. Cứu, giải cứu, cứu nguy, gỡ bí, cứu vãn, cứu giải.
  2. Giải phóng.

Cặp thể của вы́зволить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́зволить

NgôiTương lai
явы́зволю
тывы́зволишь
он / она́ / оно́вы́зволит
мывы́зволим
вывы́зволите
они́вы́зволят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́зволил
Giống cái (она́)вы́зволила
Giống trung (оно́)вы́зволило
Số nhiều (они́)вы́зволили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́зволи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́звольте

Câu hỏi thường gặp

вызволить nghĩa là gì?

вызволить (động từ) nghĩa là cứu, giải cứu, giải phóng.

вызволить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́зволить (phiên âm Latinh výzvolitʹ, IPA [ˈvɨzvəlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.