вы́зваться
Dấu sắc trên вы́зваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́зваться nghĩa là tình nguyện làm, tự nguyện làm.
Nghĩa của вы́зваться
Thể hoàn thành của вызыва́ться.
Động từ
- Tình nguyện làm, tự nguyện làm, xin nhận làm.
Cặp thể của вы́зваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́зваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́зовусь |
| ты | вы́зовешься |
| он / она́ / оно́ | вы́зовется |
| мы | вы́зовемся |
| вы | вы́зоветесь |
| они́ | вы́зовутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́звался |
| Giống cái (она́) | вы́звалась |
| Giống trung (оно́) | вы́звалось |
| Số nhiều (они́) | вы́звались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́зовись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́зовитесь |
Câu ví dụ với вы́зваться
- Том вызвался добровольцем. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2807184
- Том вызвался добровольно. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вызваться nghĩa là gì?
вызваться (động từ) nghĩa là tình nguyện làm, tự nguyện làm.
вызваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́зваться (phiên âm Latinh výzvatʹsja, IPA [ˈvɨzvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.