выка́рмливать
Dấu sắc trên выка́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выка́рмливать nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
Nghĩa của выка́рмливать
Động từ
- Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
Cặp thể của выка́рмливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выка́рмливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выка́рмливаю |
| ты | выка́рмливаешь |
| он / она́ / оно́ | выка́рмливает |
| мы | выка́рмливаем |
| вы | выка́рмливаете |
| они́ | выка́рмливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкармливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выка́рмливал |
| Giống cái (она́) | выка́рмливала |
| Giống trung (оно́) | выка́рмливало |
| Số nhiều (они́) | выка́рмливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выка́рмливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выка́рмливайте |
Câu hỏi thường gặp
выкармливать nghĩa là gì?
выкармливать (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.
выкармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выка́рмливать (phiên âm Latinh vykármlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.