TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выка́рмливать

thể chưa hoàn thành
vykármlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выка́рмливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выка́рмливать nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

Nghĩa của выка́рмливать

Động từ

  1. Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

Cặp thể của выка́рмливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выка́рмливать

NgôiHiện tại
явыка́рмливаю
тывыка́рмливаешь
он / она́ / оно́выка́рмливает
мывыка́рмливаем
вывыка́рмливаете
они́выка́рмливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выкармливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выка́рмливал
Giống cái (она́)выка́рмливала
Giống trung (оно́)выка́рмливало
Số nhiều (они́)выка́рмливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выка́рмливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выка́рмливайте

Câu hỏi thường gặp

выкармливать nghĩa là gì?

выкармливать (động từ) nghĩa là nuôi, nuôi nấng.

выкармливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выка́рмливать (phiên âm Latinh vykármlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.