TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выкачать

thể hoàn thành
vykačatʹ giọng máy của trình duyệt

выкачать nghĩa là bơm ra, hút ra.

Nghĩa của выкачать

Thể hoàn thành của выка́чивать.

Động từ

  1. Bơm... ra, hút... ra.

Cặp thể của выкачать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выкачать

NgôiTương lai
явы́качаю
тывы́качаешь
он / она́ / оно́вы́качает
мывы́качаем
вывы́качаете
они́вы́качают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́качал
Giống cái (она́)вы́качала
Giống trung (оно́)вы́качало
Số nhiều (они́)вы́качали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́качай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́качайте

Câu hỏi thường gặp

выкачать nghĩa là gì?

выкачать (động từ) nghĩa là bơm ra, hút ra.

выкачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выкачать (phiên âm Latinh vykačatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.