TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́кидыш

giống đựcbất động vật
výkidyš[ˈvɨkʲɪdɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́кидыш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́кидыш nghĩa là sự sẩy thai, đẻ non, thai sẩy, thai đẻ non.

Nghĩa của вы́кидыш

Danh từ

  1. Sự sẩy thai, đẻ non, tiểu sản.
  2. плод Thai sẩy, thai đẻ non.

Biến cách của вы́кидыш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́кидышвы́кидыши
Sinh cách кого? чего?вы́кидышавы́кидышей
Tặng cách кому? чему?вы́кидышувы́кидышам
Đối cách кого? что?вы́кидышвы́кидыши
Công cụ cách кем? чем?вы́кидышемвы́кидышами
Giới cách о ком? о чём?вы́кидышевы́кидышах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

выкидыш nghĩa là gì?

выкидыш (danh từ) nghĩa là sự sẩy thai, đẻ non, thai sẩy, thai đẻ non.

выкидыш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́кидыш (phiên âm Latinh výkidyš, IPA [ˈvɨkʲɪdɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.