вы́кинуть
Dấu sắc trên вы́кинуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́кинуть nghĩa là vất, vứt.
Nghĩa của вы́кинуть
Động từ
- Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
Cặp thể của вы́кинуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́кинуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́кину |
| ты | вы́кинешь |
| он / она́ / оно́ | вы́кинет |
| мы | вы́кинем |
| вы | вы́кинете |
| они́ | вы́кинут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́кинул |
| Giống cái (она́) | вы́кинула |
| Giống trung (оно́) | вы́кинуло |
| Số nhiều (они́) | вы́кинули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́кинь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́киньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́кинуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
выкинуть nghĩa là gì?
выкинуть (động từ) nghĩa là vất, vứt.
выкинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́кинуть (phiên âm Latinh výkinutʹ, IPA [ˈvɨkʲɪnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.