TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́кинуть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výkinutʹ[ˈvɨkʲɪnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́кинуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́кинуть nghĩa là vất, vứt.

Nghĩa của вы́кинуть

Động từ

  1. Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.

Cặp thể của вы́кинуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́кинуть

NgôiTương lai
явы́кину
тывы́кинешь
он / она́ / оно́вы́кинет
мывы́кинем
вывы́кинете
они́вы́кинут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́кинул
Giống cái (она́)вы́кинула
Giống trung (оно́)вы́кинуло
Số nhiều (они́)вы́кинули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́кинь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́киньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́кинуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выкинуть nghĩa là gì?

выкинуть (động từ) nghĩa là vất, vứt.

выкинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́кинуть (phiên âm Latinh výkinutʹ, IPA [ˈvɨkʲɪnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.