вы́лезти
Dấu sắc trên вы́лезти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лезти nghĩa là bò ra, trườn ra, thòi ra, thò ra.
Nghĩa của вы́лезти
Thể hoàn thành của вылеза́ть.
Động từ
- Bò ra, trườn ra, luồn ra; (khẩu ngữ) (выйти откуда-л.) [đi] ra.
- Thòi ra, thò ra, lòi ra.
- Rụng.
Cặp thể của вы́лезти
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́лезти
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́лезу |
| ты | вы́лезешь |
| он / она́ / оно́ | вы́лезет |
| мы | вы́лезем |
| вы | вы́лезете |
| они́ | вы́лезут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́лез |
| Giống cái (она́) | вы́лезла |
| Giống trung (оно́) | вы́лезло |
| Số nhiều (они́) | вы́лезли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́лези |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́лезьте |
Câu ví dụ với вы́лезти
- Сколько ни заворачивай, игла всё равно вылезет наружу. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.Tatoeba #6379193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
вылезти nghĩa là gì?
вылезти (động từ) nghĩa là bò ra, trườn ra, thòi ra, thò ra.
вылезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лезти (phiên âm Latinh výlezti, IPA [ˈvɨlʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.