TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вылеза́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vylezátʹ[vɨlʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вылеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вылеза́ть nghĩa là bò ra, trườn ra, thòi ra, thò ra.

Nghĩa của вылеза́ть

Động từ

  1. Bò ra, trườn ra, luồn ra; (khẩu ngữ) (выйти откуда-л.) [đi] ra.
  2. показываться наружу Thòi ra, thò ra, lòi ra.
  3. о волосах Rụng.

Cặp thể của вылеза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вылеза́ть

NgôiHiện tại
явылеза́ю
тывылеза́ешь
он / она́ / оно́вылеза́ет
мывылеза́ем
вывылеза́ете
они́вылеза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылезать.

Quá khứ

Giống đực (он)вылеза́л
Giống cái (она́)вылеза́ла
Giống trung (оно́)вылеза́ло
Số nhiều (они́)вылеза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вылеза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вылеза́йте

Câu hỏi thường gặp

вылезать nghĩa là gì?

вылезать (động từ) nghĩa là bò ra, trườn ra, thòi ra, thò ra.

вылезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вылеза́ть (phiên âm Latinh vylezátʹ, IPA [vɨlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.