вылеза́ть
Dấu sắc trên вылеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вылеза́ть nghĩa là bò ra, trườn ra, thòi ra, thò ra.
Nghĩa của вылеза́ть
Động từ
- Bò ra, trườn ra, luồn ra; (khẩu ngữ) (выйти откуда-л.) [đi] ra.
- показываться наружу Thòi ra, thò ra, lòi ra.
- о волосах Rụng.
Cặp thể của вылеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вылеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вылеза́ю |
| ты | вылеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | вылеза́ет |
| мы | вылеза́ем |
| вы | вылеза́ете |
| они́ | вылеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вылеза́л |
| Giống cái (она́) | вылеза́ла |
| Giống trung (оно́) | вылеза́ло |
| Số nhiều (они́) | вылеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вылеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вылеза́йте |
Câu hỏi thường gặp
вылезать nghĩa là gì?
вылезать (động từ) nghĩa là bò ra, trườn ra, thòi ra, thò ra.
вылезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вылеза́ть (phiên âm Latinh vylezátʹ, IPA [vɨlʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.