вы́лететь
Dấu sắc trên вы́лететь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лететь nghĩa là bay ra, bay đi, vút ra, vụt ra.
Nghĩa của вы́лететь
Thể hoàn thành của вылета́ть.
Động từ
- Bay ra, bay đi, bay khỏi; (о самолёте) cất cánh; (на самолёте) đáp máy bay đi, bay đi; (о пробке) bắn lên, bắn ra, bay tung lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bật tung lên, bật ngửa ra, rơi ra khỏi.
- Vút ra, vụt ra, phóng ra, chạy ra nhanh [như bay].
- Bị sự cố, đổ vỡ.
Cặp thể của вы́лететь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́лететь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́лечу |
| ты | вы́летишь |
| он / она́ / оно́ | вы́летит |
| мы | вы́летим |
| вы | вы́летите |
| они́ | вы́летят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́летел |
| Giống cái (она́) | вы́летела |
| Giống trung (оно́) | вы́летело |
| Số nhiều (они́) | вы́летели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́лети |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́летите |
Câu ví dụ với вы́лететь
- Слово не воробей: вылетит - не поймаешь. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вылететь nghĩa là gì?
вылететь (động từ) nghĩa là bay ra, bay đi, vút ra, vụt ra.
вылететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лететь (phiên âm Latinh výletetʹ, IPA [ˈvɨlʲɪtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.