TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́лететь

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výletetʹ[ˈvɨlʲɪtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́лететь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́лететь nghĩa là bay ra, bay đi, vút ra, vụt ra.

Nghĩa của вы́лететь

Thể hoàn thành của вылета́ть.

Động từ

  1. Bay ra, bay đi, bay khỏi; (о самолёте) cất cánh; (на самолёте) đáp máy bay đi, bay đi; (о пробке) bắn lên, bắn ra, bay tung lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bật tung lên, bật ngửa ra, rơi ra khỏi.
  2. Vút ra, vụt ra, phóng ra, chạy ra nhanh [như bay].
  3. Bị sự cố, đổ vỡ.

Cặp thể của вы́лететь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́лететь

NgôiTương lai
явы́лечу
тывы́летишь
он / она́ / оно́вы́летит
мывы́летим
вывы́летите
они́вы́летят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́летел
Giống cái (она́)вы́летела
Giống trung (оно́)вы́летело
Số nhiều (они́)вы́летели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́лети
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́летите

Câu ví dụ với вы́лететь

  • Слово не воробей: вылетит - не поймаешь. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вылететь nghĩa là gì?

вылететь (động từ) nghĩa là bay ra, bay đi, vút ra, vụt ra.

вылететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́лететь (phiên âm Latinh výletetʹ, IPA [ˈvɨlʲɪtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.