вылета́ть
Dấu sắc trên вылета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вылета́ть nghĩa là bay ra, bay đi, vút ra, vụt ra.
Nghĩa của вылета́ть
Động từ
- Bay ra, bay đi, bay khỏi; (о самолёте) cất cánh; (на самолёте) đáp máy bay đi, bay đi; (о пробке) bắn lên, bắn ra, bay tung lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bật tung lên, bật ngửa ra, rơi ra khỏi.
- вы́лететь из седла́bật tung lên khỏi yên ngựa, ngã lộn nhào từ yên xuống
- стёкла вы́летелиkính vỡ tung ra
- стремительно выезжать, выбегать Vút ra, vụt ra, phóng ra, chạy ra nhanh [như bay].
- из-за угла́ вы́летел вса́дник[một] kỵ sĩ từ sau góc phi ngựa vút ra, người cưỡi ngựa từ sau góc phóng ra
Cặp thể của вылета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вылета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вылета́ю |
| ты | вылета́ешь |
| он / она́ / оно́ | вылета́ет |
| мы | вылета́ем |
| вы | вылета́ете |
| они́ | вылета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылетать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вылета́л |
| Giống cái (она́) | вылета́ла |
| Giống trung (оно́) | вылета́ло |
| Số nhiều (они́) | вылета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вылета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вылета́йте |
Câu hỏi thường gặp
вылетать nghĩa là gì?
вылетать (động từ) nghĩa là bay ra, bay đi, vút ra, vụt ra.
вылетать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вылета́ть (phiên âm Latinh vyletátʹ, IPA [vɨlʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.