вы́лечить
Dấu sắc trên вы́лечить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́лечить nghĩa là chữa khỏi, trị bệnh, chữa, chữa bệnh.
Nghĩa của вы́лечить
Thể hoàn thành của выле́чивать.
Động từ
- Chữa khỏi, trị bệnh, trị; (nghĩa bóng) chữa, làm cho hết.
- Chữa, chữa bệnh.
Cặp thể của вы́лечить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́лечить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́лечу |
| ты | вы́лечишь |
| он / она́ / оно́ | вы́лечит |
| мы | вы́лечим |
| вы | вы́лечите |
| они́ | вы́лечат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́лечил |
| Giống cái (она́) | вы́лечила |
| Giống trung (оно́) | вы́лечило |
| Số nhiều (они́) | вы́лечили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́лечи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́лечите |
Câu hỏi thường gặp
вылечить nghĩa là gì?
вылечить (động từ) nghĩa là chữa khỏi, trị bệnh, chữa, chữa bệnh.
вылечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́лечить (phiên âm Latinh výlečitʹ, IPA [ˈvɨlʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.