TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́лечить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výlečitʹ[ˈvɨlʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́лечить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́лечить nghĩa là chữa khỏi, trị bệnh, chữa, chữa bệnh.

Nghĩa của вы́лечить

Thể hoàn thành của выле́чивать.

Động từ

  1. Chữa khỏi, trị bệnh, trị; (nghĩa bóng) chữa, làm cho hết.
  2. Chữa, chữa bệnh.

Cặp thể của вы́лечить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́лечить

NgôiTương lai
явы́лечу
тывы́лечишь
он / она́ / оно́вы́лечит
мывы́лечим
вывы́лечите
они́вы́лечат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́лечил
Giống cái (она́)вы́лечила
Giống trung (оно́)вы́лечило
Số nhiều (они́)вы́лечили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́лечи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́лечите

Câu hỏi thường gặp

вылечить nghĩa là gì?

вылечить (động từ) nghĩa là chữa khỏi, trị bệnh, chữa, chữa bệnh.

вылечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́лечить (phiên âm Latinh výlečitʹ, IPA [ˈvɨlʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.