TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вылива́ть

thể chưa hoàn thành
vylivátʹ[vɨlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вылива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вылива́ть nghĩa là đổ ra, rót ra, đúc, rót khuôn.

Nghĩa của вылива́ть

Động từ

  1. Đổ... ra, rót... ra, trút... ra, trút hết; (nghĩa bóng) trút, dồn hết.
    • вы́лить во́ду из ведра́đổ (rót) nước trong xô ra, trút hết thùng nước
    • он вы́лил на них всё своё негодова́ниеnó trút hết lòng căm thù lên đầu chúng
  2. изготовлять литьём Đúc, rót khuôn, đổ khuôn.

Cặp thể của вылива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вылива́ть

NgôiHiện tại
явылива́ю
тывылива́ешь
он / она́ / оно́вылива́ет
мывылива́ем
вывылива́ете
они́вылива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выливать.

Quá khứ

Giống đực (он)вылива́л
Giống cái (она́)вылива́ла
Giống trung (оно́)вылива́ло
Số nhiều (они́)вылива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вылива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вылива́йте

Câu hỏi thường gặp

выливать nghĩa là gì?

выливать (động từ) nghĩa là đổ ra, rót ra, đúc, rót khuôn.

выливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вылива́ть (phiên âm Latinh vylivátʹ, IPA [vɨlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.