TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́лущить

thể hoàn thành
výluščitʹ[ˈvɨɫʊɕːɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́лущить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́лущить nghĩa là bóc vỏ.

Nghĩa của вы́лущить

Thể hoàn thành của вылу́щивать.

Động từ

  1. Bóc vỏ.

Cặp thể của вы́лущить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́лущить

NgôiTương lai
явы́лущу
тывы́лущишь
он / она́ / оно́вы́лущит
мывы́лущим
вывы́лущите
они́вы́лущат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́лущил
Giống cái (она́)вы́лущила
Giống trung (оно́)вы́лущило
Số nhiều (они́)вы́лущили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́лущи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́лущите

Câu hỏi thường gặp

вылущить nghĩa là gì?

вылущить (động từ) nghĩa là bóc vỏ.

вылущить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́лущить (phiên âm Latinh výluščitʹ, IPA [ˈvɨɫʊɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.