вылу́щивать
Dấu sắc trên вылу́щивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вылу́щивать nghĩa là bóc vỏ.
Nghĩa của вылу́щивать
Động từ
- Bóc vỏ.
- мед.cắt bỏ
Cặp thể của вылу́щивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вылу́щивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вылу́щиваю |
| ты | вылу́щиваешь |
| он / она́ / оно́ | вылу́щивает |
| мы | вылу́щиваем |
| вы | вылу́щиваете |
| они́ | вылу́щивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вылущивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вылу́щивал |
| Giống cái (она́) | вылу́щивала |
| Giống trung (оно́) | вылу́щивало |
| Số nhiều (они́) | вылу́щивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вылу́щивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вылу́щивайте |
Câu hỏi thường gặp
вылущивать nghĩa là gì?
вылущивать (động từ) nghĩa là bóc vỏ.
вылущивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вылу́щивать (phiên âm Latinh vylúščivatʹ, IPA [vɨˈɫuɕːɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.