TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́мазаться

thể hoàn thành
výmazatʹsja[ˈvɨməzət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́мазаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́мазаться nghĩa là lấm bẩn, vấy bẩn.

Nghĩa của вы́мазаться

Động từ

  1. Lấm bẩn, vấy bẩn, giây bẩn, bị bẩn, bị bôi bẩn.
    • вы́мазаться в черни́лахlấm bẩn (vấy bẩn) mực

Chia động từ вы́мазаться

NgôiTương lai
явы́мажусь
тывы́мажешься
он / она́ / оно́вы́мажется
мывы́мажемся
вывы́мажетесь
они́вы́мажутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́мазался
Giống cái (она́)вы́мазалась
Giống trung (оно́)вы́мазалось
Số nhiều (они́)вы́мазались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́мажись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́мажитесь

Câu hỏi thường gặp

вымазаться nghĩa là gì?

вымазаться (động từ) nghĩa là lấm bẩn, vấy bẩn.

вымазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́мазаться (phiên âm Latinh výmazatʹsja, IPA [ˈvɨməzət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.