вы́мазаться
Dấu sắc trên вы́мазаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́мазаться nghĩa là lấm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của вы́мазаться
Động từ
- Lấm bẩn, vấy bẩn, giây bẩn, bị bẩn, bị bôi bẩn.
- вы́мазаться в черни́лахlấm bẩn (vấy bẩn) mực
Chia động từ вы́мазаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́мажусь |
| ты | вы́мажешься |
| он / она́ / оно́ | вы́мажется |
| мы | вы́мажемся |
| вы | вы́мажетесь |
| они́ | вы́мажутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́мазался |
| Giống cái (она́) | вы́мазалась |
| Giống trung (оно́) | вы́мазалось |
| Số nhiều (они́) | вы́мазались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́мажись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́мажитесь |
Câu hỏi thường gặp
вымазаться nghĩa là gì?
вымазаться (động từ) nghĩa là lấm bẩn, vấy bẩn.
вымазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́мазаться (phiên âm Latinh výmazatʹsja, IPA [ˈvɨməzət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.