TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выма́ливать

thể chưa hoàn thành
vymálivatʹ[vɨˈmalʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выма́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выма́ливать nghĩa là nài xin, van xin.

Nghĩa của выма́ливать

Động từ

  1. Nài xin, van xin, van lơn, cầu xin.
    • выма́ливать проще́ниеkhẩn khoản xin lỗi, van xin tha lỗi cho

Cặp thể của выма́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выма́ливать

NgôiHiện tại
явыма́ливаю
тывыма́ливаешь
он / она́ / оно́выма́ливает
мывыма́ливаем
вывыма́ливаете
они́выма́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вымаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)выма́ливал
Giống cái (она́)выма́ливала
Giống trung (оно́)выма́ливало
Số nhiều (они́)выма́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выма́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выма́ливайте

Câu hỏi thường gặp

вымаливать nghĩa là gì?

вымаливать (động từ) nghĩa là nài xin, van xin.

вымаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выма́ливать (phiên âm Latinh vymálivatʹ, IPA [vɨˈmalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.