TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́парить

thể hoàn thành
výparitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́парить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́парить nghĩa là làm bốc hơi, làm bay hơi, cô, cô đặc.

Nghĩa của вы́парить

Thể hoàn thành của выпа́ривать.

Động từ

  1. Làm... bốc hơi, làm... bay hơi.
  2. Cô, cô đặc.
  3. Hấp, hấp hơi.

Cặp thể của вы́парить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́парить

NgôiTương lai
явы́парю
тывы́паришь
он / она́ / оно́вы́парит
мывы́парим
вывы́парите
они́вы́парят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́парил
Giống cái (она́)вы́парила
Giống trung (оно́)вы́парило
Số nhiều (они́)вы́парили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́пари
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́парьте

Câu hỏi thường gặp

выпарить nghĩa là gì?

выпарить (động từ) nghĩa là làm bốc hơi, làm bay hơi, cô, cô đặc.

выпарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́парить (phiên âm Latinh výparitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.