вы́парить
Dấu sắc trên вы́парить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́парить nghĩa là làm bốc hơi, làm bay hơi, cô, cô đặc.
Nghĩa của вы́парить
Thể hoàn thành của выпа́ривать.
Động từ
- Làm... bốc hơi, làm... bay hơi.
- Cô, cô đặc.
- Hấp, hấp hơi.
Cặp thể của вы́парить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́парить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́парю |
| ты | вы́паришь |
| он / она́ / оно́ | вы́парит |
| мы | вы́парим |
| вы | вы́парите |
| они́ | вы́парят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́парил |
| Giống cái (она́) | вы́парила |
| Giống trung (оно́) | вы́парило |
| Số nhiều (они́) | вы́парили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́пари |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́парьте |
Câu hỏi thường gặp
выпарить nghĩa là gì?
выпарить (động từ) nghĩa là làm bốc hơi, làm bay hơi, cô, cô đặc.
выпарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́парить (phiên âm Latinh výparitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.